tiếp viên

tiếp viên

Cô tiếp viên hàng không đang phục vụ đồ uống cho hành khách.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phục vụ: "tiếp viên" chỉ người làm công việc phục vụ, chăm sóc khách hàng tại các nơi công cộng như máy bay, tàu hỏa, nhà hàng, khách sạn, v.v. Công việc chính bao gồm hướng dẫn, hỗ trợ đáp ứng nhu cầu của hành khách hoặc khách hàng. - Người đón tiếp: "tiếp viên" cũng dùng để chỉ người đón tiếp, hướng dẫn khách tại các sự kiện, hội nghị, hoặc cửa hàng.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ trên máy bay luôn tươi cười đón khách.)
  • ( ấy làm công việc phục vụ khách tại khách sạn hạng sang.)
  • (Người phục vụ bàn đã giải thích các món ăn cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp viên hàng không": người phục vụ trên máy bay, chịu trách nhiệm an toàn tiện nghi cho hành khách.

    • Tiếp viên hàng không được đào tạo kỹ năng cứu xử lý tình huống khẩn cấp. (Người phục vụ bay được huấn luyện cứu xử lý khủng hoảng.)
  • "tiếp viên tàu hỏa": người phục vụ trên tàu lửa, chăm sóc hành khách trong suốt hành trình.

    • Tiếp viên tàu hỏa kiểm tra hỗ trợ hành khách lên xuống tàu. (Người phục vụ tàu kiểm tra giúp khách lên xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân viên (danh từ): người làm việc trong một tổ chức, nhưng không chuyên về phục vụ trực tiếp.

    • Nhân viên văn phòng làm việc trên máy tính. (Người làm việc công sở làm việc với máy tính.)
  • Phục vụ (danh từ/động từ): hành động hoặc người làm công việc phục vụ, nhưng rộng hơn "tiếp viên".

    • Anh ấy làm phục vụ bàn trong nhà hàng. (Anh ấy làm người phục vụ bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Người phục vụ: người làm việc chăm sóc khách hàng.
  • Người đón tiếp: người tiếp đón khách tại cửa hoặc sự kiện.
  • Bồi bàn (thông tục): người phục vụ bàn ăn trong nhà hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếp viên chuyên nghiệp: người phục vụ kỹ năng thái độ tốt.
    • Một tiếp viên chuyên nghiệp luôn giữ nụ cười trên môi. (Người phục vụ chuyên nghiệp luôn tươi cười.)

Từ chứa "tiếp viên"